Quản lý giai đoạn sinh trưởng ở gà thịt: Duy trì năng suất và tối ưu hóa lợi nhuận

Giai đoạn úm tạo nền tảng cho sự phát triển của đàn gà, nhưng chính kỹ thuật quản lý trong giai đoạn sinh trưởng mới chính là quyết định trọng lượng xuất bán, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), độ đồng đều của đàn và lợi nhuận cuối cùng của người nuôi gà thịt.

 

Sau giai đoạn úm, gà thịt bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh. Đây là giai đoạn tiêu thụ phần lớn lượng thức ăn của cả chu kỳ nuôi, đồng thời đàn gà cũng sinh ra lượng nhiệt và hơi ẩm rất lớn. Kỹ thuật quản lý trong giai đoạn này tác động trực tiếp đến trọng lượng xuất bán, hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR), độ đồng đều của đàn, phúc lợi động vật và hiệu quả kinh tế của trang trại.

 

Để quản lý hiệu quả giai đoạn tăng trưởng, chủ trang trại cần tập trung vào các yếu tố cốt lõi: duy trì môi trường chuồng nuôi ổn định, đảm bảo gà tiếp cận dễ dàng với nguồn thức ăn chất lượng, áp dụng chương trình chiếu sáng hợp lý và thực hiện đúng kỹ thuật bắt gà trước khi bán. Sự chủ động kiểm tra thường xuyên đàn gà, thiết bị và điều kiện chuồng trại sẽ giúp phát hiện sớm các sự cố, tránh được những thiệt hại kinh tế đáng tiếc.

 

Thông gió: Đảm bảo môi trường khi đàn gà ngày càng lớn và sinh nhiều nhiệt

 

Hệ thống thông gió hiệu quả phải đảm bảo cung cấp đủ không khí tươi, duy trì nhiệt độ mục tiêu, đồng thời loại bỏ các khí độc và độ ẩm dư thừa ra khỏi chuồng nuôi. Đàn gà càng lớn càng sinh ra nhiều nhiệt và hơi ẩm, đòi hỏi công suất thông gió phải được điều chỉnh tăng tương ứng. Người quản lý cần hiểu rõ cả hành vi của đàn gà lẫn nguyên lý vận hành của hệ thống thông gió để giữ cho đàn gà luôn ở trạng thái thoải mái nhất.

 

Gà thịt phát triển tốt nhất khi nhiệt độ chuồng nuôi nằm trong “vùng nhiệt độ thích hợp” (comfort zone). Khi đó, năng lượng từ thức ăn sẽ được tập trung tối đa cho việc tăng trọng thay vì phải tiêu tốn để điều hòa thân nhiệt. Nếu nhiệt độ trong ngày dao động quá lớn (trên 3–5°C), gà sẽ rơi vào stress nhiệt, dẫn đến tốc độ tăng trọng kém, làm giảm hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR), đàn gà không đều, nền đệm lót bị ẩm ướt và chi phí năng lượng tăng. Kỹ thuật viên cần đặc biệt kiểm tra và xử lý ngay các biến động nhiệt độ bất thường vào ban đêm.

 

Chương trình chiếu sáng: Thời gian chiếu sáng dài chưa chắc đã tốt

 

Thực tế cho thấy, sau 7 ngày tuổi, việc áp dụng chế độ chiếu sáng gần như liên tục (23 giờ chiếu sáng, 1 giờ tối) sẽ gây tác động tiêu cực đến năng suất chăn nuôi. Duy trì khoảng 4–6 giờ không chiếu sáng liên tục mỗi ngày giúp tối ưu hóa khả năng tăng trọng và đảm bảo phúc lợi cho đàn gà. Lịch chiếu sáng cụ thể cần được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện thực tế của trại, hành vi đàn gà và yêu cầu của thị trường tiêu thụ.

Sau 7 ngày tuổi, việc áp dụng chế độ chiếu sáng gần như liên tục (23 giờ chiếu sáng, 1 giờ tối) sẽ gây tác động tiêu cực đến năng suất chăn nuôi.

 

Nên bật/tắt đèn vào các khung giờ cố định trong ngày. Trong điều kiện thời tiết nắng nóng, nên bố trí thời gian chiếu sáng vào những thời điểm mát mẻ nhất. Đảm bảo gà có thể ăn trước khi tắt đèn và ngay sau khi bật đèn trở lại. Khi bật đèn, cần quan sát hành vi của đàn gà để đảm bảo chúng di chuyển đến máng ăn một cách trật tự, tránh tình trạng xô đẩy, chen chúc. Việc tăng độ sáng từ từ (mô phỏng ánh sáng bình minh) sẽ giúp đàn gà di chuyển đến khu vực ăn uống nhẹ nhàng hơn. Ngoài ra, trang trại cần luôn tuân thủ các quy định hiện hành về thời gian tối tối thiểu trong chăn nuôi.

 

Quản lý máng ăn: Duy trì mực thức ăn phù hợp và kiểm soát cám mịn

 

Lượng thức ăn trong mỗi máng ăn dạng chảo (pan feeder) cần được kiểm tra thường xuyên. Nếu lượng thức ăn trong máng quá nhiều sẽ làm tăng tình trạng rơi vãi xuống nền đệm lót; ngược lại, nếu quá ít sẽ hạn chế khả năng tiếp cận thức ăn của đàn gà, đặc biệt là những con có kích thước nhỏ hơn.

 

Cám mịn (fines) thường có xu hướng lắng xuống đáy máng ăn. Nếu gà không ăn hết lượng cám còn lại trong máng, phần cám mịn sẽ tích tụ dần, gây lãng phí và làm cho lượng dinh dưỡng mà các cá thể trong đàn thu nhận không đồng đều. Để khuyến khích gà ăn sạch máng, nên tạm ngắt hoạt động của máng cảm biến (sensor pan) trong một khoảng thời gian mỗi ngày, qua đó buộc hệ thống không cấp thêm thức ăn mới, giúp đàn gà ăn hết toàn bộ thức ăn còn lại trong máng, bao gồm cả phần cám mịn.

 

Chất lượng vật lý của thức ăn, đặc biệt là độ bền của viên cám, được quyết định chủ yếu ngay từ nhà máy sản xuất thức ăn. Thức ăn có chất lượng vật lý tốt sẽ giúp gà ăn nhiều hơn, tăng trưởng tốt hơn và cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR).

 

Để duy trì chất lượng viên cám tại trang trại, cần giữ phễu chứa thức ăn (feed hopper) luôn sạch sẽ, không để tích tụ bụi bẩn hoặc dị vật, đồng thời hạn chế tối đa việc di chuyển hoặc thao tác với thức ăn không cần thiết nhằm tránh làm vỡ viên cám.

 

Trong hệ thống máng ăn dạng chảo (pan feeder), những máng đầu tiên trên tuyến cấp cám thường chứa tỷ lệ cám mịn (fines) cao hơn, trong khi các viên cám còn nguyên vẹn có xu hướng được vận chuyển xa hơn dọc theo đường cấp cám bằng trục vít (auger line). Sự phân bố thức ăn không đồng đều này có thể dẫn đến chênh lệch về tốc độ tăng trưởng và khối lượng của gà giữa các khu vực khác nhau trong chuồng nuôi

 

Kỹ thuật bắt gà: Giảm hao hụt và đảm bảo phúc lợi động vật

 

Trong 3 ngày trước khi bắt gà, chương trình chiếu sáng nên được điều chỉnh trở lại 23 giờ chiếu sáng và 1 giờ tối. Toàn bộ quá trình bắt gà cần được thực hiện cẩn thận nhằm đảm bảo phúc lợi động vật và hạn chế tối đa hao hụt khối lượng cơ thể.

Kỹ thuật bắt gà: Giảm hao hụt và đảm bảo phúc lợi động vật

 

Đối với gà được xuất bán cho nhà máy giết mổ và chế biến, diều (crop) phải rỗng khi bắt đầu quá trình chế biến nhằm giảm nguy cơ nhiễm bẩn và hư hỏng sản phẩm. Vì vậy, cần ngừng cho ăn từ 8–12 giờ trước khi giết mổ, tùy theo yêu cầu của từng nhà máy. Tổng thời gian ngừng cho ăn phải tuân thủ quy định của địa phương và các hướng dẫn về phúc lợi động vật. Khoảng thời gian này bao gồm thời gian chờ tại nhà máy, thời gian vận chuyển, thời gian bắt gà và thời gian gà không được cho ăn tại chuồng. Yêu cầu này ít nghiêm ngặt hơn đối với gà bán qua thị trường gà sống, do có khoảng thời gian từ khi bắt gà đến khi tiêu thụ. Tuy nhiên, đàn gà phải luôn được cung cấp nước uống đầy đủ cho đến khi bắt đầu bắt gà.

 

Trong quá trình bắt, cần thao tác nhẹ nhàng; tốt nhất là đỡ gà bằng cả hai tay hoặc giữ đồng thời cả hai chân. Hạn chế tối đa tiếng ồn, giảm cường độ ánh sáng hoặc sử dụng đèn ánh sáng xanh, đồng thời giảm tốc độ gió trong chuồng ở mức thấp nhất nhưng vẫn đảm bảo gà không bị stress nhiệt. Tại những khu vực có khí hậu nóng, nên tiến hành bắt gà vào ban đêm. Việc thao tác không đúng kỹ thuật có thể gây bầm dập thân thịt, gãy xương hoặc làm tăng tỷ lệ hao hụt trong quá trình vận chuyển. Khi xếp gà vào lồng vận chuyển, cần đặt gà đặt gà đứng bằng hai chân trong lồng vận chuyển để đảm bảo phúc lợi động vật trong suốt quá trình vận chuyển.

 

Kết luận

 

Hiệu quả quản lý trong giai đoạn sinh trưởng là yếu tố quyết định thành công của cả đàn gà. Thông qua việc quản lý tốt hệ thống thông gió, duy trì nhiệt độ ổn định, áp dụng chương trình chiếu sáng phù hợp, quản lý máng ăn hiệu quả và thực hiện đúng quy trình trước khi bắt gà, người chăn nuôi có thể cải thiện năng suất đàn, giảm lãng phí thức ăn và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

 

Khi giai đoạn sinh trưởng được quản lý đúng kỹ thuật, những kết quả đạt được trong giai đoạn úm sẽ được duy trì và phát huy xuyên suốt chu kỳ sản xuất, góp phần tạo ra đàn gà khỏe mạnh, đồng đều và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.

 

 

Nhà chăn nuôi

Comments are closed.