Dinh dưỡng cho gia cầm có thể kiểm soát bệnh như thế nào?

Chuyên mục: Tin tức, Tin tức ngành 0

Các tác nhân vi sinh vật khác nhau thường xuyên khiến đàn gia cầm gặp nhiều đợt bùng phát dịch bệnh. Phải có một chương trình dinh dưỡng nhằm giảm thiểu tác động của bệnh tật trong những điều kiện bất lợi như vậy, từ đó cải thiện sản xuất và lợi nhuận kinh tế.

Hình thức vật lý của chế độ ăn kiêng

Hình thức vật lý của khẩu phần ăn có ảnh hưởng trực tiếp đến đáp ứng miễn dịch của gà. Gia cầm được cho ăn lúa mì nguyên hạt hoặc lúa miến mề hoạt động mạnh hơn so với những gia cầm được cho ăn ngũ cốc xay hoặc ngũ cốc nứt. Mề hoạt động như một cơ chế bảo vệ tự nhiên chống lại các tác nhân vi sinh vật khác nhau bằng cách phá hủy cơ học tốt hơn các tế bào trứng hoặc bào tử. Mề phát triển kém sẽ bị teo dần theo thời gian nếu không có hạt lớn để nghiền và gia cầm thải ra nhiều cấu trúc gây bệnh hơn, dẫn đến nhiễm vi khuẩn.

 

Protein

Với hầu hết các đợt bùng phát dịch bệnh, cần phải tăng mức độ protein trong chế độ ăn hoặc ít nhất là duy trì nó trong phạm vi được khuyến nghị. Protein là chất điều hòa mạnh mẽ sự lưu thông của các hormone như insulin, glucagon, thyroxine và hormone tăng trưởng, tất cả đều ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch, do đó cải thiện khả năng chống lại bệnh tật.

Tuy nhiên, trong những trường hợp khác, việc cung cấp protein nên giảm đi. Điều này đặc biệt hữu ích trong một số tình trạng bệnh như bệnh Cầu trùng. Trong trường hợp này, nếu mức protein trong khẩu phần được duy trì ở mức cao thì hoạt động của enzyme trypsin trong ruột non của gia cầm sẽ tăng lên. Điều này sẽ dẫn đến việc giải phóng cầu trùng khỏi tế bào trứng của chúng nhanh hơn, cuối cùng chúng sẽ hoạt động mạnh hơn và ít phản ứng hơn với việc tiêm chủng. Chế độ cho ăn cũng có thể ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của bệnh cầu trùng. Các công nhân đã quan sát thấy việc bỏ đói gà trước khi tiêm phòng bằng đường uống sẽ làm giảm nhiễm trùng, có thể là do lượng bài tiết thấp hơn do nồng độ trypsin thấp hơn do đói gây ra.

Việc điều chỉnh tăng hoặc giảm hàm lượng protein hoặc lựa chọn chế độ ăn giàu protein vào thời điểm tiêm chủng không phải lúc nào cũng là biện pháp phòng bệnh hiệu quả. Một số nguồn protein như đậu nành thô, bột hạt bông và bánh lanh lần lượt chứa các lượng yếu tố kháng dinh dưỡng khác nhau như chất ức chế trypsin, gossypol và glucoside. Khi gia cầm ăn vào, những yếu tố này sau đó sẽ gây ra một số tác động có hại lên ruột non, do đó làm suy yếu bộ máy miễn dịch tại vị trí cụ thể, bộ máy này không chỉ thực hiện chức năng bảo vệ cục bộ mà còn cả chức năng bảo vệ toàn thân. Do đó, nên tránh sử dụng quá nhiều nguồn protein trong chế độ ăn uống.

 

Chất béo

Chất béo trong chế độ ăn ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch bằng cách thay đổi cấu trúc màng tế bào hoặc điều chỉnh quá trình tổng hợp tuyến tiền liệt, đóng vai trò điều tiết quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm cả phản ứng miễn dịch. Trong một nghiên cứu, sức đề kháng của gà đối với các tác nhân gây bệnh như E. coli và Mycoplasma đã được tăng cường tuyến tính khi lượng mỡ lợn hoặc dầu cây rum tăng từ 3% lên 9%. Tỷ lệ tử vong liên quan đến các bệnh như vậy cũng giảm khi lượng chất béo trong chế độ ăn tăng cao.

Trong một số tình trạng bệnh nhất định như bệnh cầu trùng, cũng cần phải xem xét loại axit béo được đưa vào chế độ ăn. Chất béo có hàm lượng axit béo bão hòa cao có thể không được hấp thụ vào các vi hạt. Quá trình tiêu hóa chất béo này sẽ ít bị suy giảm do nhiễm trùng hơn so với chất béo có hàm lượng axit béo không bão hòa cao vì chúng dễ kết hợp với các vi hạt hơn. Điều này sẽ lần lượt xác định mức độ mà bệnh này ảnh hưởng đến việc tăng cân và các thông số sản xuất liên quan đến chất béo khác.

 

Khoáng chất và vitamin

Một số nguyên tố khoáng có khả năng điều chỉnh quần thể vi sinh vật trong ruột. Vì đặc tính kháng khuẩn của chúng, đồng và kẽm thường được cho ăn ở mức cao hơn mức yêu cầu để tăng cường sức khỏe và tăng trưởng. Tuy nhiên, ảnh hưởng của các nguồn khoáng chất khác nhau có thể khác nhau. Các nguồn đồng và kẽm trong chế độ ăn uống dễ hòa tan hơn trong đường tiêu hóa, ảnh hưởng đến sinh lý đường ruột ở phần trước của ruột non (tá tràng), trong khi các nguồn ít hòa tan hơn sẽ ảnh hưởng đến các phần sau (hỗng tràng). Do đó, việc lựa chọn nguồn đồng và kẽm trong chế độ ăn uống để điều chỉnh sinh lý đường ruột có thể dựa trên loại và tần suất các thách thức về bệnh đường ruột dự kiến.

 

Vitamin cũng ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của ruột và hệ thống miễn dịch liên quan. Ví dụ, các nghiên cứu về vitamin A đã báo cáo tỷ lệ tử vong cao hơn do E. acervulina và E. tenella ở gà được cho ăn khẩu phần thiếu vitamin A so với gà được cho ăn khẩu phần bổ sung 8.000 IU vitamin A cho mỗi kg thức ăn. Kết quả này được cho là do số lượng tế bào T-helper trong biểu mô ruột của gà giảm khi được cho ăn khẩu phần thiếu vitamin A. Các tế bào T-helper chịu trách nhiệm điều phối nhiều phản ứng miễn dịch khác thông qua việc tiết cytokine và tương tác với các tế bào miễn dịch khác. Điều này có thể cung cấp manh mối về tỷ lệ tử vong gia tăng ở gia cầm vì số lượng tế bào này giảm khi thiếu vitamin A.

 

Theo FeedStrategy

Comments are closed.